to clench
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
siết chặt, nắm chặt
Definition (English)
to grip or hold tightly
Câu ví dụ
The conductor clenched the baton tightly , ready to lead the orchestra with precision .
Người chỉ huy nắm chặt cây gậy, sẵn sàng dẫn dắt dàn nhạc một cách chính xác.
Luyện tập
"to clench" nghĩa là gì?