to clench

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
siết chặt, nắm chặt
💡
Definition (English)
to grip or hold tightly
✏️
Câu ví dụ
The conductor clenched the baton tightly , ready to lead the orchestra with precision .
Người chỉ huy nắm chặt cây gậy, sẵn sàng dẫn dắt dàn nhạc một cách chính xác.
Luyện tập

"to clench" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding