to clutch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to clutch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to seize or grab suddenly and firmly
✏️
Câu ví dụ
The detective instinctively clutched the flashlight when they heard an unexpected sound .
Thám tử bản năng nắm chặt đèn pin khi nghe thấy một âm thanh bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to clutch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding