to clutch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
Đừng chỉ tra "to clutch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seize or grab suddenly and firmly
Câu ví dụ
The detective instinctively clutched the flashlight when they heard an unexpected sound .
Thám tử bản năng nắm chặt đèn pin khi nghe thấy một âm thanh bất ngờ.
Luyện tập
"to clutch" nghĩa là gì?