to grapple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, tóm lấy
Đừng chỉ tra "to grapple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to seize hold of someone forcefully or aggressively
Câu ví dụ
In a fit of anger , he grappled his adversary , engaging in a physical altercation .
Trong cơn tức giận, anh ta túm lấy đối thủ, lao vào một cuộc ẩu đả.
Luyện tập
"to grapple" nghĩa là gì?