to oppress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
áp bức, đàn áp
Đừng chỉ tra "to oppress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unfairly control or harm someone through unjust use of power or authority
Câu ví dụ
The wealthy elite oppressed the workers , exploiting their labor and paying them unfairly low wages .
Giới tinh hoa giàu có áp bức công nhân, bóc lột sức lao động của họ và trả lương thấp một cách bất công.
Luyện tập
"to oppress" nghĩa là gì?