to oppress

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp bức, đàn áp
🎯
Đừng chỉ tra "to oppress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unfairly control or harm someone through unjust use of power or authority
✏️
Câu ví dụ
The wealthy elite oppressed the workers , exploiting their labor and paying them unfairly low wages .
Giới tinh hoa giàu có áp bức công nhân, bóc lột sức lao động của họ và trả lương thấp một cách bất công.
✅
Luyện tập

"to oppress" nghĩa là gì?