to rue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hối tiếc, ân hận
Đừng chỉ tra "to rue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel regret or sorrow for something
Câu ví dụ
People often rue the consequences of their actions when faced with challenges .
Mọi người thường hối tiếc về hậu quả hành động của mình khi đối mặt với thách thức.
Luyện tập
"to rue" nghĩa là gì?