to envy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị
Đừng chỉ tra "to envy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel unhappy or irritated because someone else has something that one desires
Câu ví dụ
We envy our friends ' adventurous travels and wish we could experience the same .
Chúng tôi ghen tị với những chuyến phiêu lưu của bạn bè và ước mình có thể trải nghiệm điều tương tự.
Luyện tập
"to envy" nghĩa là gì?