to envy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị
🎯
Đừng chỉ tra "to envy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel unhappy or irritated because someone else has something that one desires
✏️
Câu ví dụ
We envy our friends ' adventurous travels and wish we could experience the same .
Chúng tôi ghen tị với những chuyến phiêu lưu của bạn bè và ước mình có thể trải nghiệm điều tương tự.
✅
Luyện tập

"to envy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions