to rage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giận dữ, nổi trận lôi đình
Đừng chỉ tra "to rage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act violently because one is extremely angry
Câu ví dụ
He raged when he lost his job .
Anh ấy giận dữ khi mất việc.
Luyện tập
"to rage" nghĩa là gì?