to scorn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khinh thường, coi thường
Đừng chỉ tra "to scorn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have no respect for someone or something because one thinks they are stupid or undeserving
Câu ví dụ
We scorn those who exploit the vulnerable for personal gain .
Chúng tôi khinh miệt những kẻ bóc lột người dễ bị tổn thương vì lợi ích cá nhân.
Luyện tập
"to scorn" nghĩa là gì?