to deplore

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên án, than phiền
🎯
Đừng chỉ tra "to deplore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to openly and strongly disapprove or condemn something
✏️
Câu ví dụ
The community deplored the destruction of the local park and rallied to save it .
Cộng đồng lên án sự phá hủy công viên địa phương và đoàn kết để cứu lấy nó.
✅
Luyện tập

"to deplore" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions