to deplore
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên án, than phiền
Đừng chỉ tra "to deplore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to openly and strongly disapprove or condemn something
Câu ví dụ
The community deplored the destruction of the local park and rallied to save it .
Cộng đồng lên án sự phá hủy công viên địa phương và đoàn kết để cứu lấy nó.
Luyện tập
"to deplore" nghĩa là gì?