to seethe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sôi sục, ngấm ngầm tức giận
Đừng chỉ tra "to seethe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel extremely worried and angry internally while trying not to show it externally
Câu ví dụ
She sat there , seething with anger , but her face remained impassive .
Cô ấy ngồi đó, sôi sục vì tức giận, nhưng khuôn mặt vẫn bình thản.
Luyện tập
"to seethe" nghĩa là gì?