to resent

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bực bội, oán giận
🎯
Đừng chỉ tra "to resent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel irritated, angry, or displeased about something
✏️
Câu ví dụ
He resented the constant criticism from his parents , feeling unappreciated and misunderstood .
Anh ấy bực bội vì những lời chỉ trích liên tục từ bố mẹ, cảm thấy không được đánh giá cao và hiểu lầm.
✅
Luyện tập

"to resent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions