to resent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bực bội, oán giận
Đừng chỉ tra "to resent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel irritated, angry, or displeased about something
Câu ví dụ
He resented the constant criticism from his parents , feeling unappreciated and misunderstood .
Anh ấy bực bội vì những lời chỉ trích liên tục từ bố mẹ, cảm thấy không được đánh giá cao và hiểu lầm.
Luyện tập
"to resent" nghĩa là gì?