to rive

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị xé, bị nứt
🎯
Đừng chỉ tra "to rive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become torn
✏️
Câu ví dụ
As the pressure built up , the pipe began to rive, causing a leak .
Khi áp suất tăng lên, ống bắt đầu bị rách, gây ra rò rỉ.
✅
Luyện tập

"to rive" nghĩa là gì?