to rive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bị xé, bị nứt
Đừng chỉ tra "to rive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become torn
Câu ví dụ
As the pressure built up , the pipe began to rive, causing a leak .
Khi áp suất tăng lên, ống bắt đầu bị rách, gây ra rò rỉ.
Luyện tập
"to rive" nghĩa là gì?