to bust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập vỡ, phá vỡ
Đừng chỉ tra "to bust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully break something open or apart
Câu ví dụ
During the renovation , workers needed to bust the old brick wall to create more space .
Trong quá trình cải tạo, công nhân cần phải phá bức tường gạch cũ để tạo thêm không gian.
Luyện tập
"to bust" nghĩa là gì?