to bust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập vỡ, phá vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to bust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully break something open or apart
✏️
Câu ví dụ
During the renovation , workers needed to bust the old brick wall to create more space .
Trong quá trình cải tạo, công nhân cần phải phá bức tường gạch cũ để tạo thêm không gian.
✅
Luyện tập

"to bust" nghĩa là gì?