to rend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xé, làm rách
Đừng chỉ tra "to rend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tear something forcefully
Câu ví dụ
A sudden burst of strength allowed him to rend the heavy curtain apart .
Một cơn bùng nổ sức mạnh đột ngột cho phép anh ta xé toạc tấm màn nặng nề.
Luyện tập
"to rend" nghĩa là gì?