to crumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vỡ vụn, tan ra
Đừng chỉ tra "to crumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break apart, turning into small pieces
Câu ví dụ
After baking , the bread loaf had a crust that would crumble when sliced .
Sau khi nướng, ổ bánh mì có một lớp vỏ sẽ vỡ vụn khi cắt.
Luyện tập
"to crumble" nghĩa là gì?