to fracture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãy, vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to fracture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break physically into pieces, often suddenly or violently
✏️
Câu ví dụ
The rock fractured along natural fault lines .
Tảng đá vỡ dọc theo các đường đứt gãy tự nhiên.
✅
Luyện tập

"to fracture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing