to fracture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gãy, vỡ
Đừng chỉ tra "to fracture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break physically into pieces, often suddenly or violently
Câu ví dụ
The rock fractured along natural fault lines .
Tảng đá vỡ dọc theo các đường đứt gãy tự nhiên.
Luyện tập
"to fracture" nghĩa là gì?