to crack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nứt, rạn
Đừng chỉ tra "to crack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break on the surface without falling into separate pieces
Câu ví dụ
The painter noticed the old canvas beginning to crack, indicating the need for restoration .
Họa sĩ nhận thấy tấm vải cũ bắt đầu nứt, cho thấy cần phải phục hồi.
Luyện tập
"to crack" nghĩa là gì?