to crack

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nứt, rạn
🎯
Đừng chỉ tra "to crack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break on the surface without falling into separate pieces
✏️
Câu ví dụ
The painter noticed the old canvas beginning to crack, indicating the need for restoration .
Họa sĩ nhận thấy tấm vải cũ bắt đầu nứt, cho thấy cần phải phục hồi.
✅
Luyện tập

"to crack" nghĩa là gì?