to look back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn lại, hồi tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to look back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think about or consider past events, experiences, or decisions
✏️
Câu ví dụ
The team looked back at their performance to identify areas for improvement .
Nhóm đã nhìn lại hiệu suất của mình để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
✅
Luyện tập

"to look back" nghĩa là gì?