to reimburse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn lại, bồi thường
Đừng chỉ tra "to reimburse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repay someone for expenses or losses they have experienced
Câu ví dụ
The university agreed to reimburse students for the unexpected textbook expenses .
Trường đại học đồng ý hoàn lại cho sinh viên các chi phí sách giáo khoa không mong muốn.
Luyện tập
"to reimburse" nghĩa là gì?