to make up for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bù đắp, đền bù
Đừng chỉ tra "to make up for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do something in order to replace something lost or fix something damaged
Câu ví dụ
Giving a heartfelt apology can help make up for the hurtful words that were spoken during the argument .
Đưa ra lời xin lỗi chân thành có thể giúp bù đắp cho những lời nói gây tổn thương được nói ra trong cuộc tranh cãi.
Luyện tập
"to make up for" nghĩa là gì?