to make up for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bù đắp, đền bù
🎯
Đừng chỉ tra "to make up for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do something in order to replace something lost or fix something damaged
✏️
Câu ví dụ
Giving a heartfelt apology can help make up for the hurtful words that were spoken during the argument .
Đưa ra lời xin lỗi chân thành có thể giúp bù đắp cho những lời nói gây tổn thương được nói ra trong cuộc tranh cãi.
✅
Luyện tập

"to make up for" nghĩa là gì?