to indemnify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền bù
🎯
Đừng chỉ tra "to indemnify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repay someone for financial loss, damage, etc. that they have experienced
✏️
Câu ví dụ
The rental agreement required the tenant to indemnify the landlord for damages caused to the property beyond normal wear and tear .
Hợp đồng thuê yêu cầu người thuê bồi thường cho chủ nhà đối với những thiệt hại gây ra cho tài sản vượt quá mức hao mòn thông thường.
✅
Luyện tập

"to indemnify" nghĩa là gì?