to indemnify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền bù
Đừng chỉ tra "to indemnify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repay someone for financial loss, damage, etc. that they have experienced
Câu ví dụ
The rental agreement required the tenant to indemnify the landlord for damages caused to the property beyond normal wear and tear .
Hợp đồng thuê yêu cầu người thuê bồi thường cho chủ nhà đối với những thiệt hại gây ra cho tài sản vượt quá mức hao mòn thông thường.
Luyện tập
"to indemnify" nghĩa là gì?