to interchange

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, hoán đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to interchange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to swap items, information, etc. between different parties
✏️
Câu ví dụ
Scientists from various disciplines often interchange data and findings to advance research .
Các nhà khoa học từ các ngành khác nhau thường trao đổi dữ liệu và phát hiện để thúc đẩy nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"to interchange" nghĩa là gì?