to interchange
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, hoán đổi
Đừng chỉ tra "to interchange" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to swap items, information, etc. between different parties
Câu ví dụ
Scientists from various disciplines often interchange data and findings to advance research .
Các nhà khoa học từ các ngành khác nhau thường trao đổi dữ liệu và phát hiện để thúc đẩy nghiên cứu.
Luyện tập
"to interchange" nghĩa là gì?