to cash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổi sang tiền mặt, rút tiền mặt
Đừng chỉ tra "to cash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn a check, financial paper, etc. into real money
Câu ví dụ
He needed to cash the traveler 's checks to have local currency for the trip .
Anh ấy cần phải đổi séc du lịch để có tiền địa phương cho chuyến đi.
Luyện tập
"to cash" nghĩa là gì?