to cash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổi sang tiền mặt, rút tiền mặt
🎯
Đừng chỉ tra "to cash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn a check, financial paper, etc. into real money
✏️
Câu ví dụ
He needed to cash the traveler 's checks to have local currency for the trip .
Anh ấy cần phải đổi séc du lịch để có tiền địa phương cho chuyến đi.
✅
Luyện tập

"to cash" nghĩa là gì?