to recapture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cảm nhận lại, trải nghiệm lại
Đừng chỉ tra "to recapture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel or experience something again
Câu ví dụ
She recaptures the feeling of excitement every time she visits the museum .
Cô ấy tái hiện cảm giác phấn khích mỗi lần đến thăm bảo tàng.
Luyện tập
"to recapture" nghĩa là gì?