to recapture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm nhận lại, trải nghiệm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to recapture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel or experience something again
✏️
Câu ví dụ
She recaptures the feeling of excitement every time she visits the museum .
Cô ấy tái hiện cảm giác phấn khích mỗi lần đến thăm bảo tàng.
✅
Luyện tập

"to recapture" nghĩa là gì?