to reload
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nạp lại, nạp đạn
Đừng chỉ tra "to reload" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put fresh ammunition into a firearm after it has been used
Câu ví dụ
The experienced hunter knew the importance of being able to reload quickly while out in the field .
Thợ săn kinh nghiệm biết tầm quan trọng của việc có thể nạp đạn nhanh chóng khi ở ngoài thực địa.
Luyện tập
"to reload" nghĩa là gì?