to reload

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nạp lại, nạp đạn
🎯
Đừng chỉ tra "to reload" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put fresh ammunition into a firearm after it has been used
✏️
Câu ví dụ
The experienced hunter knew the importance of being able to reload quickly while out in the field .
Thợ săn kinh nghiệm biết tầm quan trọng của việc có thể nạp đạn nhanh chóng khi ở ngoài thực địa.
✅
Luyện tập

"to reload" nghĩa là gì?