to replay

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát lại, chơi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to replay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to play an audio or visual content, or video game again from the beginning
✏️
Câu ví dụ
He wanted to replay the video game level to beat his high score .
Anh ấy muốn chơi lại màn chơi trò chơi điện tử để đánh bại điểm cao nhất của mình.
✅
Luyện tập

"to replay" nghĩa là gì?