to replay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát lại, chơi lại
Đừng chỉ tra "to replay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play an audio or visual content, or video game again from the beginning
Câu ví dụ
He wanted to replay the video game level to beat his high score .
Anh ấy muốn chơi lại màn chơi trò chơi điện tử để đánh bại điểm cao nhất của mình.
Luyện tập
"to replay" nghĩa là gì?