to reconstruct
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng lại, tái thiết
Đừng chỉ tra "to reconstruct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make or build something once again after it has been destroyed or damaged
Câu ví dụ
We have reconstructed the damaged road to improve safety .
Chúng tôi đã tái thiết con đường bị hư hỏng để cải thiện an toàn.
Luyện tập
"to reconstruct" nghĩa là gì?