to retake

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm lại, lấy lại
🎯
Đừng chỉ tra "to retake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to claim and capture something again after losing it
✏️
Câu ví dụ
The team worked hard to retake the lead in the final minutes of the game .
Đội đã làm việc chăm chỉ để lấy lại vị trí dẫn đầu trong những phút cuối của trận đấu.
✅
Luyện tập

"to retake" nghĩa là gì?