to retake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếm lại, lấy lại
Đừng chỉ tra "to retake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to claim and capture something again after losing it
Câu ví dụ
The team worked hard to retake the lead in the final minutes of the game .
Đội đã làm việc chăm chỉ để lấy lại vị trí dẫn đầu trong những phút cuối của trận đấu.
Luyện tập
"to retake" nghĩa là gì?