to remarry

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái hôn, kết hôn lần nữa
🎯
Đừng chỉ tra "to remarry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to marry again after the death of a previous spouse or after a divorce
✏️
Câu ví dụ
He did n't expect to remarry, but he found happiness with someone new .
Anh ấy không ngờ sẽ tái hôn, nhưng anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc với một người mới.
✅
Luyện tập

"to remarry" nghĩa là gì?