to remarry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái hôn, kết hôn lần nữa
Đừng chỉ tra "to remarry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to marry again after the death of a previous spouse or after a divorce
Câu ví dụ
He did n't expect to remarry, but he found happiness with someone new .
Anh ấy không ngờ sẽ tái hôn, nhưng anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc với một người mới.
Luyện tập
"to remarry" nghĩa là gì?