to rethink

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, suy nghĩ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to rethink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to consider something again in order to improve it or make a different decision
✏️
Câu ví dụ
The government is urging citizens to rethink their energy consumption habits .
Chính phủ đang kêu gọi công dân suy nghĩ lại về thói quen tiêu thụ năng lượng của họ.
✅
Luyện tập

"to rethink" nghĩa là gì?