to rethink
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem xét lại, suy nghĩ lại
Đừng chỉ tra "to rethink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consider something again in order to improve it or make a different decision
Câu ví dụ
The government is urging citizens to rethink their energy consumption habits .
Chính phủ đang kêu gọi công dân suy nghĩ lại về thói quen tiêu thụ năng lượng của họ.
Luyện tập
"to rethink" nghĩa là gì?