to reelect

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái cử, bầu lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reelect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to vote for someone to continue in a position of authority, especially in a political office, for another term
✏️
Câu ví dụ
He hopes to be reelected as the school board president next year .
Anh ấy hy vọng sẽ được tái đắc cử làm chủ tịch hội đồng nhà trường vào năm tới.
✅
Luyện tập

"to reelect" nghĩa là gì?