to rediscover
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khám phá lại, tìm lại
Đừng chỉ tra "to rediscover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find or experience something again, especially after forgetting or losing it
Câu ví dụ
Traveling to new places allowed him to rediscover his sense of wonder .
Du lịch đến những nơi mới cho phép anh ấy khám phá lại cảm giác kỳ diệu của mình.
Luyện tập
"to rediscover" nghĩa là gì?