to reaffirm

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reaffirm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to state something again, often to emphasize its importance or to show a strong commitment
✏️
Câu ví dụ
The community leaders gathered to reaffirm their shared values and goals for the neighborhood .
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã tập hợp để tái khẳng định các giá trị và mục tiêu chung của họ cho khu phố.
✅
Luyện tập

"to reaffirm" nghĩa là gì?