to reaffirm
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định lại
Definition (English)
to state something again, often to emphasize its importance or to show a strong commitment
Câu ví dụ
The community leaders gathered to reaffirm their shared values and goals for the neighborhood .
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã tập hợp để tái khẳng định các giá trị và mục tiêu chung của họ cho khu phố.
Luyện tập
"to reaffirm" nghĩa là gì?