to speak out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên tiếng, nói ra
Đừng chỉ tra "to speak out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confidently share one's thoughts or feelings without any hesitation
Câu ví dụ
She always speaks out against discrimination .
Cô ấy luôn lên tiếng chống lại sự phân biệt đối xử.
Luyện tập
"to speak out" nghĩa là gì?