to phrase

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt, phát biểu
🎯
Đừng chỉ tra "to phrase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to convey something by expressing it in a particular way
✏️
Câu ví dụ
The diplomat had to phrase the statement diplomatically to avoid misunderstandings .
Nhà ngoại giao phải diễn đạt tuyên bố một cách ngoại giao để tránh hiểu lầm.
✅
Luyện tập

"to phrase" nghĩa là gì?