to phrase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt, phát biểu
Đừng chỉ tra "to phrase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey something by expressing it in a particular way
Câu ví dụ
The diplomat had to phrase the statement diplomatically to avoid misunderstandings .
Nhà ngoại giao phải diễn đạt tuyên bố một cách ngoại giao để tránh hiểu lầm.
Luyện tập
"to phrase" nghĩa là gì?