to highlight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nổi bật, nhấn mạnh
Definition (English)
to draw special attention to something or to emphasize its importance
Câu ví dụ
The tour guide highlighted the historical significance of each landmark visited during the city tour .
Hướng dẫn viên du lịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của từng địa danh được tham quan trong chuyến tham quan thành phố.
Luyện tập
"to highlight" nghĩa là gì?