to trumpet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố rầm rộ
🎯
Đừng chỉ tra "to trumpet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to loudly and proudly state something
✏️
Câu ví dụ
The teacher used the school assembly to trumpet the exceptional performance of a student in a national competition , applauding their efforts .
Giáo viên đã sử dụng buổi họp mặt trường để công bố thành tích xuất sắc của một học sinh trong cuộc thi quốc gia, vỗ tay khen ngợi nỗ lực của họ.
✅
Luyện tập

"to trumpet" nghĩa là gì?