to trudge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lê bước, đi một cách khó nhọc
Đừng chỉ tra "to trudge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk slowly and with heavy steps, especially due to exhaustion, difficulty, or adverse conditions
Câu ví dụ
She had to trudge through the sand to reach the remote beach where few tourists ventured .
Cô ấy phải lê bước trên cát để đến bãi biển xa xôi nơi ít khách du lịch lui tới.
Luyện tập
"to trudge" nghĩa là gì?