to stamp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giậm chân, đi ầm ầm
Đừng chỉ tra "to stamp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk with a loud and noticeable sound, typically due to the force of one's steps
Câu ví dụ
The wrestler stamped into the ring , ready for the intense match ahead .
Đô vật bước vào sàn đấu với tiếng chân dậm mạnh, sẵn sàng cho trận đấu căng thẳng phía trước.
Luyện tập
"to stamp" nghĩa là gì?