to dominate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chi phối
🎯
Đừng chỉ tra "to dominate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have the power to completely or partially control someone or something
✏️
Câu ví dụ
The company dominates the tech industry , controlling most of the market share .
Công ty thống trị ngành công nghệ, kiểm soát phần lớn thị phần.
✅
Luyện tập

"to dominate" nghĩa là gì?