to dominate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chi phối
Đừng chỉ tra "to dominate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have the power to completely or partially control someone or something
Câu ví dụ
The company dominates the tech industry , controlling most of the market share .
Công ty thống trị ngành công nghệ, kiểm soát phần lớn thị phần.
Luyện tập
"to dominate" nghĩa là gì?