to purvey
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, phân phối
Đừng chỉ tra "to purvey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide something, such as goods or services, for sale or distribution
Câu ví dụ
The bookstore has been purveying rare and antique books for decades .
Hiệu sách đã cung cấp sách quý hiếm và cổ điển trong nhiều thập kỷ.
Luyện tập
"to purvey" nghĩa là gì?