to reward
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thưởng
Đừng chỉ tra "to reward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone something because of their success, hard work, specific achievements, etc.
Câu ví dụ
The community decided to reward the volunteer firefighters with a ceremony to express gratitude for their service .
Cộng đồng quyết định tưởng thưởng các lính cứu hỏa tình nguyện bằng một buổi lễ để bày tỏ lòng biết ơn đối với dịch vụ của họ.
Luyện tập
"to reward" nghĩa là gì?