to reward

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to reward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone something because of their success, hard work, specific achievements, etc.
✏️
Câu ví dụ
The community decided to reward the volunteer firefighters with a ceremony to express gratitude for their service .
Cộng đồng quyết định tưởng thưởng các lính cứu hỏa tình nguyện bằng một buổi lễ để bày tỏ lòng biết ơn đối với dịch vụ của họ.
✅
Luyện tập

"to reward" nghĩa là gì?