to gift

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tặng, biếu
🎯
Đừng chỉ tra "to gift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something as a present to someone
✏️
Câu ví dụ
The charity organization plans to gift toys to underprivileged children during the holiday season .
Tổ chức từ thiện dự định tặng đồ chơi cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn trong mùa lễ hội.
✅
Luyện tập

"to gift" nghĩa là gì?