to gift
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tặng, biếu
Đừng chỉ tra "to gift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something as a present to someone
Câu ví dụ
The charity organization plans to gift toys to underprivileged children during the holiday season .
Tổ chức từ thiện dự định tặng đồ chơi cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn trong mùa lễ hội.
Luyện tập
"to gift" nghĩa là gì?