to usurp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt, cướp đoạt
Đừng chỉ tra "to usurp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wrongly take someone else's position, power, or right
Câu ví dụ
The prince was accused of trying to usurp his elder brother 's position .
Hoàng tử bị buộc tội cố gắng chiếm đoạt vị trí của anh trai mình.
Luyện tập
"to usurp" nghĩa là gì?