to usurp

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt, cướp đoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to usurp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wrongly take someone else's position, power, or right
✏️
Câu ví dụ
The prince was accused of trying to usurp his elder brother 's position .
Hoàng tử bị buộc tội cố gắng chiếm đoạt vị trí của anh trai mình.
✅
Luyện tập

"to usurp" nghĩa là gì?