to oversell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thổi phồng, cường điệu
Đừng chỉ tra "to oversell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something seem better than it really is by exaggerating its positive qualities
Câu ví dụ
The advertisement for the weight-loss supplement seemed to oversell its effectiveness , leaving many customers disappointed with the results .
Quảng cáo cho thực phẩm chức năng giảm cân dường như thổi phồng hiệu quả của nó, khiến nhiều khách hàng thất vọng với kết quả.
Luyện tập
"to oversell" nghĩa là gì?