to oversell

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thổi phồng, cường điệu
🎯
Đừng chỉ tra "to oversell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something seem better than it really is by exaggerating its positive qualities
✏️
Câu ví dụ
The advertisement for the weight-loss supplement seemed to oversell its effectiveness , leaving many customers disappointed with the results .
Quảng cáo cho thực phẩm chức năng giảm cân dường như thổi phồng hiệu quả của nó, khiến nhiều khách hàng thất vọng với kết quả.
✅
Luyện tập

"to oversell" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication