to gossip

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buôn chuyện, ngồi lê đôi mách
🎯
Đừng chỉ tra "to gossip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk about the private lives of others with someone, often sharing secrets or spreading untrue information
✏️
Câu ví dụ
She can't help but gossip every time someone new joins the team.
Cô ấy không thể không buôn chuyện mỗi khi có ai đó mới tham gia vào nhóm.
✅
Luyện tập

"to gossip" nghĩa là gì?