to gossip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buôn chuyện, ngồi lê đôi mách
Đừng chỉ tra "to gossip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk about the private lives of others with someone, often sharing secrets or spreading untrue information
Câu ví dụ
She can't help but gossip every time someone new joins the team.
Cô ấy không thể không buôn chuyện mỗi khi có ai đó mới tham gia vào nhóm.
Luyện tập
"to gossip" nghĩa là gì?