to slight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, cố ý bỏ qua
Đừng chỉ tra "to slight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to treat someone disrespectfully by showing a lack of attention or consideration
Câu ví dụ
She did n't mean to slight her colleague by ignoring his suggestion during the meeting .
Cô ấy không cố ý coi thường đồng nghiệp bằng cách bỏ qua đề xuất của anh ấy trong cuộc họp.
Luyện tập
"to slight" nghĩa là gì?