to boast
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, tự hào
Đừng chỉ tra "to boast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to possess or have a particular feature or quality that is a source of pride
Câu ví dụ
The car manufacturer boasts cutting-edge safety features in all its vehicle models .
Nhà sản xuất ô tô tự hào về các tính năng an toàn tiên tiến trong tất cả các mẫu xe của mình.
Luyện tập
"to boast" nghĩa là gì?