to quiver
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rung, run rẩy
Đừng chỉ tra "to quiver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shake or tremble with a slight, rapid, and often involuntary motion
Câu ví dụ
Standing on the stage , the speaker 's knees started to quiver with stage fright .
Đứng trên sân khấu, đầu gối của diễn giả bắt đầu run vì sợ sân khấu.
Luyện tập
"to quiver" nghĩa là gì?