to wiggle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, cựa quậy
Đừng chỉ tra "to wiggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with small, quick, and back-and-forth motions, often in a playful or fidgety manner
Câu ví dụ
Trying on the new shoes , she wiggled her toes to ensure a comfortable fit .
Khi thử đôi giày mới, cô ấy ngọ nguậy ngón chân để đảm bảo sự vừa vặn thoải mái.
Luyện tập
"to wiggle" nghĩa là gì?